Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “coast”

777 câu thật có từ coast hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: coast nghĩa là Bờ biển. coast là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the shore of a sea or ocean. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ coast

Danh sách câu dẫn chứng (64 câu)

Từ hay đi cùng coast

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
coast of africa1.887 lần
pacific coast1.531 lần
west coast3.023 lần
east coast1.882 lần
western coast1.318 lần
eastern coast1.106 lần
atlantic coast815 lần
sea coast2.755 lần
african coast760 lần
southern coast787 lần
northern coast699 lần
coast guard776 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ coast

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ coast trong kho câu?
Kho câu có 777 câu có từ coast hoặc các dạng của từ, trích từ 553 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ coast xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ coast gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 207 câu, rồi Bậc B1 với 153 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ coast?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ coast: Quá khứ đơn (107 câu), Câu phủ định (68 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (64 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.