mesh
động từ- meshed
- meshes
- meshing
mesh nghĩa là lưới.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC2
keep engaged
→tiếp tục tham gia
Đồng nghĩa:engage, lock, operateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)polygon mesh18 lần trong kho sáchmesh topology17 lần trong kho sáchsilken mesh30 lần trong kho sáchunstructured mesh11 lần trong kho sáchlod mesh11 lần trong kho sách - 2động từC2
coordinate in such a way that all parts work together effectively
→phối hợp sao cho tất cả các bộ phận phối hợp với nhau một cách hiệu quả
Đồng nghĩa:interlock - 3động từC2
work together in harmony
→làm việc cùng nhau một cách hài hòa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa mesh và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The mesh bags will then be hung from a clothesline.Các túi lưới sau đó sẽ được treo trên dây phơi quần áo.
It is therefore important to provide a mesh where the quad panels are not too twisted.Do đó, điều quan trọng là phải cung cấp một lưới ở đó các tấm bốn tấm không bị xoắn quá.
It one relies heavily on textures rather than the shape of the mesh for its effect.Nó phụ thuộc rất nhiều vào kết cấu hơn là hình dạng của lưới để tạo ra hiệu ứng.
The main theme of this tutorial is to cut away triangles or fragments even though they are part of a mesh that is being rendered.Chủ đề chính của hướng dẫn này là cắt bỏ các hình tam giác hoặc các mảnh mặc dù chúng là một phần của lưới đang được hiển thị.
It wraps us round with its meshes, and we can't fight our way out of it.The senator drew from his pocket a long purse, through whose meshes gold coins could be seen.I became celebrated in Meshed for the excellence of my pipes.When , and are not coprime and fail to satisfy the conditions of the Chinese remainder theorem, hence the ray does not hit every mesh point.The new mesh object doesn't actually have to be a circle.Each dish should be washed, rinsed, sanitized, and returned to its mesh bag for drying.Each part can then be controlled for meshing, visualisation or various other purposes and is stored within the aforementioned tetin file.The picture above shows the mesh networking self forming ability.Câu hỏi thường gặp về mesh (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. mesh nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mesh có nghĩa chính là: tiếp tục tham gia. Định nghĩa tiếng Anh: "keep engaged".
2. mesh thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
mesh là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của mesh theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), mesh được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɛʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. mesh thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ mesh được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của mesh gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của mesh gồm: meshed, meshes, meshing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với mesh là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: polygon mesh, mesh topology, silken mesh, unstructured mesh, lod mesh.
7. mesh có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: engage, lock, operate, interlock. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến mesh?
Từ mesh xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với mesh đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The mesh bags will then be hung from a clothesline." (Dịch nghĩa: Các túi lưới sau đó sẽ được treo trên dây phơi quần áo.). Câu văn minh họa cách dùng mesh làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng mesh?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.