universe
danh từB1- universes
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
universe nghĩa là vũ trụ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
universe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: everything that exists anywhere.
Các nét nghĩa của từ universe
- 1
danh từB1
everything that exists anywhere
mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa existence · creation · world · cosmos · macrocosm
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cinematic universe166 lần trong kho sách
universe mcu82 lần trong kho sách
observable universe74 lần trong kho sách
physical universe164 lần trong kho sách
fictional universe47 lần trong kho sách
material universe149 lần trong kho sách
entire universe161 lần trong kho sách
dc universe43 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
(statistics) the entire aggregation of items from which samples can be drawn
(thống kê) toàn bộ tập hợp các mục từ đó có thể lấy mẫudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa population
- 3
danh từB1
everything stated or assumed in a given discussion
tất cả mọi thứ được nêu hoặc giả định trong một cuộc thảo luận nhất địnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa universe of discourse
Câu hỏi thường gặp về universe
universe nghĩa là gì?
universe nghĩa là vũ trụ (bản dịch máy, chưa biên tập). universe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: everything that exists anywhere.
universe dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ universe có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
universe được dùng trong câu như thế nào?
Manifestations of heat transfer—the movement of heat energy from one place or material to another—are apparent throughout the universe. («Introduction to Temperature, Kinetic Theory, and the Gas Laws», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/universe, mã đối chiếu EV-65E6C2A1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng