E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: coast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “coast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “coast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
coast of africalogDice 9.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.887 lần
pacific coastlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.531 lần
west coastlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.023 lần
east coastlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.882 lần
western coastlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.318 lần
eastern coastlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.106 lần
atlantic coastlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 815 lần
sea coastlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.755 lần
african coastlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 760 lần
southern coastlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 787 lần
northern coastlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 699 lần
coast guardlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 776 lần

Đối chiếu cách dùng của “coast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.