E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “square”

773 câu thật có từ square hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: square nghĩa là hình vuông. square là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the product of two equal terms. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ square

Danh sách câu dẫn chứng (71 câu)

Từ hay đi cùng square

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
grosvenor square826 lần
square miles1.642 lần
square root587 lần
isolated square495 lần
berkeley square432 lần
hanover square403 lần
russell square431 lần
madison square400 lần
feet square1.660 lần
square coil447 lần
portman square381 lần
eaton square380 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ square

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ square trong kho câu?
Kho câu có 773 câu có từ square hoặc các dạng của từ, trích từ 664 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ square xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ square gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 259 câu, rồi Bậc B1 với 146 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ square?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ square: Mệnh đề quan hệ với which, whose (71 câu), Quá khứ đơn (66 câu), Câu phủ định (52 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.