Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ride”

1.456 câu thật có từ ride hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ride nghĩa là đi xe. ride là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: sit and travel on the back of animal, usually while controlling its motions. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ride

Danh sách câu dẫn chứng (62 câu)

Từ hay đi cùng ride

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ride whip1.290 lần
ride away5.396 lần
ride slowly1.638 lần
ride forward1.777 lần
ride off3.910 lần
ride on horseback811 lần
ride habit884 lần
ride through3.664 lần
ride over5.112 lần
ride forth1.178 lần
ride up7.919 lần
ride back3.482 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ride

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ride trong kho câu?
Kho câu có 1.456 câu có từ ride hoặc các dạng của từ, trích từ 929 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ride xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ride gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 421 câu, rồi Bậc B1 với 257 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ride?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ride: Quá khứ đơn (359 câu), Câu phủ định (144 câu), can và could (96 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.