E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ride

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ride”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ride”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ride whiplogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.290 lần
ride awaylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.396 lần
ride slowlylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.638 lần
ride forwardlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.777 lần
ride offlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.910 lần
ride on horsebacklogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 811 lần
ride habitlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 884 lần
ride throughlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.664 lần
ride overlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.112 lần
ride forthlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.178 lần
ride uplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.919 lần
ride backlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.482 lần

Đối chiếu cách dùng của “ride”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.