E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rest”

2.798 câu thật có từ rest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rest nghĩa là nghỉ ngơi. rest là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not move; be in a resting position. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rest

Danh sách câu dẫn chứng (233 câu)

Từ hay đi cùng rest

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rest place5.612 lần
rest assured1.922 lần
retired to rest1.882 lần
night's rest1.673 lần
eyes rest3.609 lần
among the rest2.284 lần
rest till2.114 lần
like the rest4.684 lần
rest until1.705 lần
head rest2.343 lần
eye rest1.210 lần
rest of mankind784 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rest trong kho câu?
Kho câu có 2.798 câu có từ rest hoặc các dạng của từ, trích từ 1.695 tác phẩm và tài liệu. 49 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 919 câu, rồi Bậc B1 với 729 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rest?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rest: Quá khứ đơn (506 câu), Câu phủ định (307 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (233 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.