E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rest

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rest”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rest”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rest placelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.612 lần
rest assuredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.922 lần
retired to restlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.882 lần
night's restlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.673 lần
eyes restlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.609 lần
among the restlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.284 lần
rest tilllogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.114 lần
like the restlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.684 lần
rest untillogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.705 lần
head restlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.343 lần
eye restlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.210 lần
rest of mankindlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 784 lần

Đối chiếu cách dùng của “rest”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.