retired
tính từA2retired nghĩa là đã nghỉ hưu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
retired là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: no longer active in your work or profession.
Các nét nghĩa của từ retired
- 1
tính từA2
no longer active in your work or profession
không còn hoạt động trong công việc hoặc nghề nghiệp của bạndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về retired
retired nghĩa là gì?
retired nghĩa là đã nghỉ hưu (bản dịch máy, chưa biên tập). retired là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: no longer active in your work or profession.
retired được dùng trong câu như thế nào?
Here Theudelinde retired to nurse her ideal, and mourn over her shattered idols. (Mór Jókai, Black Diamonds: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #32668.; Bản dịch tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/retired, mã đối chiếu EV-5B864EF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng