E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “really”

1.759 câu thật có từ really hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: really nghĩa là thực sự. really là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in accordance with truth or fact or reality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ really

Danh sách câu dẫn chứng (89 câu)

Từ hay đi cùng really

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
really think5.701 lần
really believe2.767 lần
really loved1.502 lần
really mean1.844 lần
really meant1.098 lần
really believed982 lần
really want1.538 lần
really don't1.899 lần
really cannot1.237 lần
really cared605 lần
really felt1.291 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ really

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ really trong kho câu?
Kho câu có 1.759 câu có từ really hoặc các dạng của từ, trích từ 1.436 tác phẩm và tài liệu. 41 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ really xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ really gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 530 câu, rồi Bậc B1 với 332 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ really?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ really: Câu phủ định (415 câu), can và could (182 câu), Quá khứ đơn (171 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.