Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

pedal

danh từ
B2
US/ˈpɛdəl/
pedals
Ý nghĩa trọng tâm

pedal nghĩa là bàn đạp.

pedal là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a sustained bass note.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B2

    a sustained bass note

    →

    một nốt trầm kéo dài

    Đồng nghĩa:pedal point
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    accelerator pedal
    23 lần trong kho sách
    pedal pusher
    10 lần trong kho sách
    rudder pedal
    30 lần trong kho sách
    distortion pedal
    13 lần trong kho sách
    wah pedal
    14 lần trong kho sách
    brake pedal
    24 lần trong kho sách
    eq pedal
    8 lần trong kho sách
    pedal extremities
    21 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    B2

    a lever that is operated with the foot

    →

    một đòn bẩy được vận hành bằng chân

    Đồng nghĩa:treadle, foot pedal, foot lever
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa pedal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

This keeps the pedals stuck securely to your feet preventing you from simply coming off your uni.

Điều này giữ cho bàn đạp được gắn chắc chắn vào chân bạn, giúp bạn không thể rời khỏi máy bay.

Wikimedia contributors, The Unicyclopedia/Trials
In fact, it is not uncommon for a pedal to be capable of doing two or more of modulation effects.

Trên thực tế, không có gì lạ khi một bàn đạp có khả năng thực hiện hai hoặc nhiều hiệu ứng điều chế.

Wikimedia contributors, Guitar/Effects Pedals
The pilot’s feet should rest comfortably against the rudder pedals.

Bàn chân của phi công phải tựa thoải mái vào bàn đạp bánh lái.

Wikimedia contributors, Airplane Flying Handbook/Basic flight maneuvers
Now set your right foot on the left pedal, and step down on it.
Wikimedia contributors, The Unicyclopedia/Freestyle
However, the Hi-Gain sound of modern pedals is somewhat distinct from, although descended from, this sound.
Wikimedia contributors, Guitar/Effects Pedals
Pedals and knee-levers are used to alter the pitch of the strings whilst playing thereby extending the fluency of the glissandi technique.
Wikimedia contributors, Guitar/Different Types of Guitars
It is this force that the pilot feels as pressure on the control yoke and the rudder pedals.
Wikimedia contributors, Airplane Flying Handbook/Basic flight maneuvers
While joysticks, yokes and rudder pedals are supported, you can fly FlightGear using the keyboard alone or in conjunction with a mouse, described below.
Wikimedia contributors, FlightGear Flight Simulator/Keyboard Quick Reference
The control is a foot pedal that is similar to the gas pedal in a car.
Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Household Arts/Basic Sewing
When using the rudder pedals, pressure should be applied smoothly and evenly by pressing with the ball of one foot.
Wikimedia contributors, Airplane Flying Handbook/Effects and use of the controls
Each pedal can be in a high, middle or low position.
Wikipedia contributors, Pedal (music)
Pedal steels are typically plucked with a thumb pick and fingers, or two or three fingerpicks.
Wikipedia contributors, Pedal steel guitar

Câu hỏi thường gặp về pedal (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. pedal nghĩa là gì trong tiếng Việt?

pedal có nghĩa chính là: một nốt trầm kéo dài. Định nghĩa tiếng Anh: "a sustained bass note".

2. pedal thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

pedal là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của pedal theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pedal được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɛdəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. pedal thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ pedal được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của pedal gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của pedal gồm: pedals.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pedal là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: accelerator pedal, pedal pusher, rudder pedal, distortion pedal, wah pedal.

7. pedal có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: pedal point, treadle, foot pedal, foot lever. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pedal?

Từ pedal xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với pedal đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "This keeps the pedals stuck securely to your feet preventing you from simply coming off your uni." (Dịch nghĩa: Điều này giữ cho bàn đạp được gắn chắc chắn vào chân bạn, giúp bạn không thể rời khỏi máy bay.). Câu văn minh họa cách dùng pedal làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pedal?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.