E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “display”

1.130 câu thật có từ display hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: display nghĩa là trưng bày. display là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something intended to communicate a particular impression. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ display

Danh sách câu dẫn chứng (101 câu)

Từ hay đi cùng display

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
display of fireworks199 lần
ostentatious display139 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ display

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ display trong kho câu?
Kho câu có 1.130 câu có từ display hoặc các dạng của từ, trích từ 908 tác phẩm và tài liệu. 40 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ display xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ display gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 399 câu, rồi Bậc B2 với 231 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ display?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ display: Quá khứ đơn (113 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (101 câu), Câu phủ định (92 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.