showy
tính từC1showy nghĩa là sặc sỡ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
showy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: marked by ostentation but often tasteless.
Các nét nghĩa của từ showy
- 1
tính từC1
marked by ostentation but often tasteless
đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vịdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flamboyant · splashy
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
showy liveries13 lần trong kho sách
showy uniforms23 lần trong kho sách
showy escutcheon9 lần trong kho sách
showy equipages9 lần trong kho sách
showy accomplishments17 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
displaying brilliance and virtuosity
thể hiện sự thông minh và điêu luyệndịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từC1
(used especially of clothes) marked by conspicuous display
(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flashy · gaudy · jazzy · sporty
Câu hỏi thường gặp về showy
showy nghĩa là gì?
showy nghĩa là sặc sỡ (bản dịch máy, chưa biên tập). showy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: marked by ostentation but often tasteless.
showy được dùng trong câu như thế nào?
"Sam," said Tony, producing a couple of showy neck-ties, "to prove to you that I am not your enemy, I have brought you these." (Horatio, Jr. Alger, Tony, the Hero; Or, A Brave Boy's Adventures with a Tramp. Nguồn: Project Gutenberg #59904.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/showy, mã đối chiếu EV-6F47083D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng