update
danh từ- updated
- updates
- updating
update nghĩa là cập nhật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
news that updates your information
→tin tức cập nhật thông tin của bạn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)automatically update49 lần trong kho sáchupdate version110 lần trong kho sáchsoftware update91 lần trong kho sáchinsert update33 lần trong kho sáchcontinuously update32 lần trong kho sáchupdate periodically25 lần trong kho sáchfirmware update20 lần trong kho sáchstatus update45 lần trong kho sách - 2động từB1
modernize or bring up to date
→hiện đại hóa hoặc cập nhật
- 3động từB1
bring up to date
→cập nhật
- 4động từB1
bring to the latest state of technology
→mang đến trạng thái công nghệ mới nhất
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa update và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.
Cuijpers has built and maintained comprehensive databases of randomized controlled trials on psychotherapies for depression and anxiety disorders, updated annually.Cuijpers đã xây dựng và duy trì cơ sở dữ liệu toàn diện về các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về liệu pháp tâm lý điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu, được cập nhật hàng năm.
In Windows, updates are regularly done around once a month on Tuesdays.Trong Windows, các bản cập nhật thường xuyên được thực hiện khoảng một tháng một lần vào thứ Ba.
Again, you can end up with the same problems deleting as you did updating.Next, the label which displays the progress of the download has to be updated.The last is the update area which could have more than one update.I went to the Apple website in search of information about Java versions and updates.The probability based on this updated sample space is known as a .At least you can watch the progress, as the target image is updated after every row.An independent organization that will provide a basic vocabulary for rating and oversee updates to the system at periodic intervals is needed.Search engines use regularly updated indexes to operate quickly and efficiently.If the student is allowed to update or change the e-portfolio, is it still ‘official’?Câu hỏi thường gặp về update (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. update nghĩa là gì trong tiếng Việt?
update có nghĩa chính là: tin tức cập nhật thông tin của bạn. Định nghĩa tiếng Anh: "news that updates your information".
2. update thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
update là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của update theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), update được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əpˈdeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. update thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ update được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của update gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của update gồm: updated, updates, updating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với update là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: automatically update, update version, software update, insert update, continuously update.
7. update có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến update?
Từ update xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với update đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions." (Dịch nghĩa: Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.). Câu văn minh họa cách dùng update làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng update?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.