Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “true”

3.398 câu thật có từ true hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: true nghĩa là đúng. true là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: consistent with fact or reality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ true

Danh sách câu dẫn chứng (3.398 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng true nằm ở trang từ điển: true đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ true

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ true trong kho câu?
Kho câu có 3.398 câu có từ true hoặc các dạng của từ, trích từ 1.992 tác phẩm và tài liệu. 58 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ true xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ true gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.082 câu, rồi Bậc B2 với 608 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.