E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stream”

1.003 câu thật có từ stream hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stream nghĩa là dòng suối. stream là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a natural body of running water flowing on or under the earth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stream

Danh sách câu dẫn chứng (32 câu)

Từ hay đi cùng stream

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
gulf stream862 lần
mountain stream1.234 lần
tears stream1.134 lần
stream flowing548 lần
small stream1.856 lần
rapid stream547 lần
running stream755 lần
across the stream1.117 lần
tributary stream382 lần
trout stream392 lần
mid stream424 lần
main stream615 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stream

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stream trong kho câu?
Kho câu có 1.003 câu có từ stream hoặc các dạng của từ, trích từ 751 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stream xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stream gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 322 câu, rồi Bậc B1 với 258 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stream?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stream: Quá khứ đơn (137 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (92 câu), Câu phủ định (68 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.