fondly
trạng từB2fondly nghĩa là trìu mến (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fondly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with fondness.
Các nét nghĩa của từ fondly
- 1
trạng từB2
with fondness
với sự yêu thíchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lovingly
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
fondly cherished159 lần trong kho sách
fondly hoped459 lần trong kho sách
fondly imagined201 lần trong kho sách
fondly stroking37 lần trong kho sách
fondly attached129 lần trong kho sách
gazing fondly100 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về fondly
fondly nghĩa là gì?
fondly nghĩa là trìu mến (bản dịch máy, chưa biên tập). fondly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with fondness.
fondly được dùng trong câu như thế nào?
Many buds now bloomed beside her, and her soft face glowed with motherly pride, as she bent fondly over them. (Louisa May Alcott, Flower Fables. Nguồn: Project Gutenberg #163.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fondly, mã đối chiếu EV-0BE08219. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng