Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “kick”

464 câu thật có từ kick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: kick nghĩa là cú đá. kick là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: drive or propel with the foot. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ kick

Danh sách câu dẫn chứng (30 câu)

Từ hay đi cùng kick

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
kick horizontally188 lần
kick the bucket147 lần
penalty kick136 lần
vigorous kick117 lần
vicious kick86 lần
kick the beam94 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ kick

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ kick trong kho câu?
Kho câu có 464 câu có từ kick hoặc các dạng của từ, trích từ 342 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ kick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ kick gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 135 câu, rồi Bậc B1 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ kick?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ kick: Quá khứ đơn (121 câu), Câu phủ định (48 câu), can và could (43 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.