Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “kick”

487 câu thật có từ kick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: kick nghĩa là cú đá. kick là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: drive or propel with the foot. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ kick

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

  • Well, we’ll have to sleep with Minnie May--and you can’t think how she kicks.”

    Từ trong câu: kick, well, sleep, think

    L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They must get a kick out of that though.

    Từ trong câu: kick, get, out, though

    «Victoria Wyndham on Another World and another life», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=86589 (bản sửa đổi 4829524). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • You have to kick the ball perfectly while being rushed by the other team.

    Từ trong câu: perfectly, kick, rush, ball, team

    «Placekicker», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=526269 (bản sửa đổi 11006410). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • “She kicked me,” confided the embittered prisoner--he had to talk to someone.

    Từ trong câu: someone, kick, prisoner, talk

    Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I had to kick him, of course,” the Knight said, very seriously.

    Từ trong câu: course, kick, seriously

    Lewis Carroll, Through the Looking-Glass. Nguồn: Project Gutenberg #12. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Now I must kick off my boots and stockings.—Just you carry them down with you, Watson.

    Từ trong câu: boot, kick, now, off, carry, down

    Arthur Conan Doyle, The Sign of the Four. Nguồn: Project Gutenberg #2097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “She’ll kick about leavin’ off her housework, but I suppose when we’ve got swells to deal with--why we must be swell, too.”

    Từ trong câu: housework, kick, off, suppose, get, swell, deal

    Margaret Penrose, Dorothy Dale and Her Chums. Nguồn: Project Gutenberg #54147. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • All our little troubles and kicks against the pricks had to be subordinated to the "Military Situation."

    Từ trong câu: prick, little, trouble, kick, military, situation

    T. Phelan, The Siege of Kimberley Its Humorous and Social Side; Anglo-Boer War (1899-1902); Eighteen Weeks in Eighteen Chapters. Nguồn: Project Gutenberg #13777. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Twice during the day he had had to kick him up from the straw in the stable, where he had discovered him fast asleep.

    Từ trong câu: stable, straw, asleep, kick, twice, day, up, discover

    J. C. Snaith, Patricia at the inn. Nguồn: Project Gutenberg #73409. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They had to lay Toad out on the floor, kicking and calling all sorts of names, before they could get to work properly.

    Từ trong câu: floor, properly, name, lay, out, kick, call, sort

    Kenneth Grahame, The Wind in the Willows. Nguồn: Project Gutenberg #289. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They would infallibly drag him under if he had to swim for it; and, bending down, he kicked and wriggled his right foot free.

    Từ trong câu: infallibly, drag, swim, bend, down, kick, right, foot

    H. Taprell Dorling, Pincher Martin, O.D.: A Story of the Inner Life of the Royal Navy. Nguồn: Project Gutenberg #41774. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng kick

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
kick horizontally188 lần
kick the bucket147 lần
penalty kick136 lần
vigorous kick117 lần
vicious kick86 lần
kick the beam94 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ kick

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ kick trong kho câu?
Kho câu có 487 câu có từ kick hoặc các dạng của từ, trích từ 352 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ kick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ kick gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 138 câu, rồi Bậc B1 với 85 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ kick?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ kick: Quá khứ đơn (131 câu), Câu phủ định (50 câu), can và could (43 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.