infallibly
trạng từinfallibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: infallibly
hướng vào trong hoặc phủ định
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ)
theo phương thức, mức độ
Từ "infallibly" được hình thành từ tiền tố "in-" (hướng vào trong hoặc phủ định) ghép với ngữ căn "fallib" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
fallib (fallib (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ)”
in- (hướng vào trong hoặc phủ định) + fallib (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → infallibly
Từ loại chính của “infallibly”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: infallibly
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'infallibly' khi vận dụng vào câu văn.
infallibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'infallibly' trong câu)
“Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.”
Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: infallibly
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "infallibly" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have infallibly", "specific infallibly" và cấu trúc giới từ "infallibly of [something]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “infallibly” (Verb & Noun Collocations)
provide / have infallibly
cung cấp hoặc nắm giữ infallibly trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ infallibly trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require infallibly
đòi hỏi phải có infallibly
“Specialists are working closely to require infallibly in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có infallibly (require infallibly) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “infallibly” (Modifier Collocations)
specific infallibly
infallibly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific infallibly to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific infallibly" (infallibly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major infallibly
infallibly đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major infallibly to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major infallibly" (infallibly đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “infallibly” (Fixed Prepositional Patterns)
infallibly of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'infallibly'
“Have you found out that every woman is infallibly to be gained by every sort of flattery, and every man by one sort or other?”
in / with infallibly
cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'infallibly'
“The official record contains in to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'infallibly') để củng cố cho kết luận cuối cùng.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: infallibly
12 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “infallibly” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: infallibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “infallibly” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.
"I shall infallibly blow out at that obnoxious old person, or else do something equally reprehensible.""Tôi chắc chắn sẽ mắng ông già đáng ghét đó, nếu không sẽ làm điều gì đó đáng trách tương tự."
"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose."Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.
The people, by throwing themselves into either scale, will infallibly make it preponderate.A nineteenth-century plan laid like a standard and measure upon a seventeenth-century narrative will infallibly twist it and make it false.Have you found out that every woman is infallibly to be gained by every sort of flattery, and every man by one sort or other?Several people stopped the old gentleman's arm, or he would infallibly have run Michele through the body.Another rebellion will follow, in which you and Elizabeth will infallibly be mixed up, and then nothing will save you from the block.”Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: infallibly
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · trạng từ
infallibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
infallibly of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'infallibly'
“Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.”
Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: The Last Look: A Tale of the Spanish Inquisition
“"I shall infallibly blow out at that obnoxious old person, or else do something equally reprehensible."”
"Tôi chắc chắn sẽ mắng ông già đáng ghét đó, nếu không sẽ làm điều gì đó đáng trách tương tự."
Nguồn: Duchess, 1855?-1897: Molly Bawn
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “infallibly”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “infallibly” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “infallibly”
Công thức cấu tạo: in- (hướng vào trong hoặc phủ định) + fallib (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → infallibly ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “infallibly”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “infallibly” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “infallibly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “infallibly” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “infallibly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “infallibly”:
“The people, by throwing themselves into either scale, will infallibly make it preponderate.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “infallibly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
infallibly (trạng từ): infallibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Công thức: in- (hướng vào trong hoặc phủ định) + fallib (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → infallibly (Ngữ căn fallib: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "infallibly" (trạng từ))
Biến thể cùng họ từ: infallibly (Trạng từ gốc (Adverb))
infallibly of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'infallibly'
“Have you found out that every woman is infallibly to be gained by every sort of flattery, and every man by one sort or other?”
provide / have infallibly: cung cấp hoặc nắm giữ infallibly trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ infallibly trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific infallibly: infallibly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific infallibly to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific infallibly" (infallibly cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“The people, by throwing themselves into either scale, will _____ make it preponderate.”
Điền dạng từ phù hợp của "infallibly" vào chỗ trống.
“A nineteenth-century plan laid like a standard and measure upon a seventeenth-century narrative will _____ twist it and make it false.”
Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "infallibly".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “infallibly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “infallibly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “infallibly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “infallibly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “infallibly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về infallibly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. infallibly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
infallibly có nghĩa chính là: infallibly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "infallibly".
2. infallibly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
infallibly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của infallibly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), infallibly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. infallibly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ infallibly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của infallibly gồm những dạng nào?
Từ infallibly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với infallibly là gì?
Từ infallibly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. infallibly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến infallibly?
Từ infallibly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với infallibly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The people, by throwing themselves into either scale, will infallibly make it preponderate.". Câu văn minh họa cách dùng infallibly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng infallibly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.