Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “claim”

1.810 câu thật có từ claim hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: claim nghĩa là yêu sách. claim là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an assertion of a right (as to money or property). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ claim

Danh sách câu dẫn chứng (128 câu)

Từ hay đi cùng claim

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
claim responsibility313 lần
lay claim916 lần
legal claim270 lần
claim the privilege243 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ claim

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ claim trong kho câu?
Kho câu có 1.810 câu có từ claim hoặc các dạng của từ, trích từ 1.332 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ claim xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ claim gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 618 câu, rồi Bậc B2 với 372 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ claim?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ claim: Câu phủ định (283 câu), Quá khứ đơn (245 câu), can và could (159 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.