specifically
trạng từspecifically nghĩa là cụ thể.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in distinction from others
→phân biệt với những người khác
Trái nghĩa:generallyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)specifically designed233 lần trong kho sáchdesigned specifically106 lần trong kho sáchspecifically targeted35 lần trong kho sáchspecifically targeting19 lần trong kho sáchspecifically tailored18 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa specifically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
While chocolate compounds have been found on culinary artifacts from many different social strata, most other residues are specifically associated with certain social classes.Trong khi các hợp chất sô cô la đã được tìm thấy trên các đồ tạo tác ẩm thực từ nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, hầu hết các dư lượng khác đều có liên quan cụ thể đến các tầng lớp xã hội nhất định.
The discovery, found in Magallanes, could mean less dependence on foreign energy, specifically natural gas imported from Argentina.Phát hiện được tìm thấy ở Magallanes có thể đồng nghĩa với việc ít phụ thuộc hơn vào năng lượng nước ngoài, đặc biệt là khí đốt tự nhiên nhập khẩu từ Argentina.
Specifically, some suggest that providing a working diagnosis throughout therapy guides treatment efforts in order to best help clients.Cụ thể, một số gợi ý rằng việc đưa ra chẩn đoán hữu ích trong suốt quá trình trị liệu sẽ hướng dẫn các nỗ lực điều trị nhằm giúp đỡ khách hàng tốt nhất.
Specifically an object always has mass, but for example in space it will have no weight.Cụ thể một vật luôn có khối lượng, nhưng chẳng hạn trong không gian nó sẽ không có trọng lượng.
Most sizeable publications employ staff specifically to generate headlines after reading the story.Information service providers such as Google and Yahoo add value to the large quantities of data available on the internet, specifically on open networks.Các nhà cung cấp dịch vụ thông tin như Google và Yahoo tăng thêm giá trị cho lượng lớn dữ liệu có sẵn trên internet, đặc biệt là trên các mạng mở.
Specifically, amino acids can be separated into two groups according to the futures of their carbon fragments following deamination.The motorcycle helmet itself is different than other helmets because it is designed specifically for motorcycle riders.Bản thân mũ bảo hiểm xe máy khác với các loại mũ bảo hiểm khác vì nó được thiết kế dành riêng cho người đi xe máy.
More specifically, cognitive psychology compares how the human mind processes, much in the same way a computer processes.Each member has been specifically chosen for their field of expertise and the benefits they will bring to the table.Mỗi thành viên đã được lựa chọn cụ thể dựa trên lĩnh vực chuyên môn của họ và những lợi ích mà họ sẽ mang lại.
But no organic law can ever be framed with a provision specifically applicable to every question which may occur in practical administration.The new deal is what pulled America out of the great depression and had many programs specifically designed for helping farmers.Câu hỏi thường gặp về specifically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. specifically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
specifically có nghĩa chính là: phân biệt với những người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "in distinction from others".
2. specifically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
specifically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của specifically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), specifically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /spəˈsɪfɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. specifically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ specifically được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của specifically gồm những dạng nào?
Từ specifically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với specifically là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: specifically designed, designed specifically, specifically targeted, specifically targeting, specifically tailored.
7. specifically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến specifically?
Từ specifically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với specifically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "While chocolate compounds have been found on culinary artifacts from many different social strata, most other residues are specifically associated with certain social classes." (Dịch nghĩa: Trong khi các hợp chất sô cô la đã được tìm thấy trên các đồ tạo tác ẩm thực từ nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, hầu hết các dư lượng khác đều có liên quan cụ thể đến các tầng lớp xã hội nhất định.). Câu văn minh họa cách dùng specifically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng specifically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.