Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chair”

1.731 câu thật có từ chair hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: chair nghĩa là cái ghế. chair là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a seat for one person, with a support for the back. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ chair

Danh sách câu dẫn chứng (1.731 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng chair nằm ở trang từ điển: chair đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ chair

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chair trong kho câu?
Kho câu có 1.731 câu có từ chair hoặc các dạng của từ, trích từ 803 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ chair xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chair gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 558 câu, rồi Bậc B1 với 296 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.