Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “box”

1.532 câu thật có từ box hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: box nghĩa là cái hộp. box là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a (usually rectangular) container. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ box

Danh sách câu dẫn chứng (51 câu)

Từ hay đi cùng box

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
snuff box2.683 lần
rectangular box1.774 lần
tin box1.306 lần
box shown1.736 lần
tinder box779 lần
box containing908 lần
wooden box791 lần
witness box744 lần
sentry box571 lần
cash box574 lần
box of matches500 lần
box office846 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ box

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ box trong kho câu?
Kho câu có 1.532 câu có từ box hoặc các dạng của từ, trích từ 1.031 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ box xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ box gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 445 câu, rồi Bậc B1 với 278 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ box?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ box: Quá khứ đơn (276 câu), Câu phủ định (135 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (100 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.