Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: box

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

snuff box★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.683 lần
rectangular boxMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.774 lần
tin boxMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.306 lần
box shownMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.736 lần
tinder boxMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 779 lần
box containingMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 908 lần
wooden boxMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 791 lần
witness boxMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 744 lần
sentry boxMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 571 lần
cash boxMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 574 lần
box of matchesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 500 lần
box officeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 846 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với box

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.