scared
tính từB1scared nghĩa là sợ hãi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
scared là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: made afraid.
Các nét nghĩa của từ scared
- 1
tính từB1
made afraid
làm cho sợ hãidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa frightened
Câu hỏi thường gặp về scared
scared nghĩa là gì?
scared nghĩa là sợ hãi (bản dịch máy, chưa biên tập). scared là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: made afraid.
scared được dùng trong câu như thế nào?
I am scared out of almost seven of my five senses. (Gene Stratton-Porter, Her Father's Daughter. Nguồn: Project Gutenberg #904.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/scared, mã đối chiếu EV-ADAD3376. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng