E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “behavior”

1.548 câu thật có từ behavior hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: behavior nghĩa là hành vi. behavior là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: manner of acting or controlling yourself. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng behavior

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • aggressive behavior430 lần
  • sexual behavior448 lần
  • sedentary behavior386 lần
  • prosocial behavior255 lần
  • social behavior599 lần
  • human behavior793 lần
  • avoidance behavior192 lần
  • criminal behavior251 lần
  • antisocial behavior163 lần
  • seeking behavior251 lần
  • behavior therapy170 lần
  • maladaptive behavior142 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ behavior

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ behavior trong kho câu?
Kho câu có 1.548 câu có từ behavior hoặc các dạng của từ, trích từ 1.207 tác phẩm và tài liệu. 42 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ behavior xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ behavior gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 555 câu, rồi Bậc B1 với 392 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ behavior?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ behavior: can và could (166 câu), Câu phủ định (134 câu), may và might (70 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.