Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: behavior
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
aggressive behaviorMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 430 lần
sexual behaviorMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 448 lần
sedentary behaviorMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 386 lần
prosocial behaviorMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
social behaviorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 599 lần
human behaviorTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 793 lần
avoidance behaviorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 192 lần
criminal behaviorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 251 lần
antisocial behaviorTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 163 lần
seeking behaviorTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 251 lần
behavior therapyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 170 lần
maladaptive behaviorTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 142 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với behavior
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.