Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “tax”

733 câu thật có từ tax hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: tax nghĩa là thuế. tax là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: charge against a citizen's person or property or activity for the support of government. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ tax

Danh sách câu dẫn chứng (43 câu)

Từ hay đi cùng tax

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
income tax1.204 lần
tax collector381 lần
tax gatherer286 lần
poll tax299 lần
tax gatherers243 lần
tax evasion187 lần
sales tax194 lần
tax collectors153 lần
tax levied153 lần
tax payers129 lần
tax cuts134 lần
tax payer91 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ tax

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tax trong kho câu?
Kho câu có 733 câu có từ tax hoặc các dạng của từ, trích từ 504 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ tax xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tax gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 264 câu, rồi Bậc B1 với 177 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tax?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tax: Câu phủ định (88 câu), Quá khứ đơn (73 câu), can và could (43 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.