confirmation
danh từB1- confirmations
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
confirmation nghĩa là xác nhận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
confirmation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct.
Các nét nghĩa của từ confirmation
- 1
danh từB1
additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct
bằng chứng bổ sung cho thấy điều gì đó được tin tưởng (thực tế hoặc giả thuyết hoặc lý thuyết nào đó) là đúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa verification · check · substantiation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
confirmation bias163 lần trong kho sách
confirmation hearings20 lần trong kho sách
rite of confirmation21 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
information that confirms or verifies
thông tin xác nhận hoặc xác minhdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
making something valid by formally ratifying or confirming it
làm cho một cái gì đó hợp lệ bằng cách chính thức phê chuẩn hoặc xác nhận nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ratification
Câu hỏi thường gặp về confirmation
confirmation nghĩa là gì?
confirmation nghĩa là xác nhận (bản dịch máy, chưa biên tập). confirmation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct.
confirmation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ confirmation có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
confirmation được dùng trong câu như thế nào?
This was simply meant to be a confirmation from God that Jesus was, in fact, sent from heaven. («1000 Songs/Glory to God in the highest Luke 2:14», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=120158 (bản sửa đổi 2005625).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/confirmation, mã đối chiếu EV-A3E93D69. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng