Cụm từ đi cùng với: tax
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tax”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tax”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépincome taxlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.204 lần
tax collectorlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
tax gathererlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
poll taxlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
tax gathererslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
tax evasionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
sales taxlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
tax collectorslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
tax leviedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
tax payerslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
tax cutslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
tax payerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
Đối chiếu cách dùng của “tax”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.