Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sick”

843 câu thật có từ sick hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sick nghĩa là bị bệnh. sick là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: affected by an impairment of normal physical or mental function. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sick

Danh sách câu dẫn chứng (29 câu)

Từ hay đi cùng sick

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sick bed1.684 lần
sick man's803 lần
sick chamber740 lần
sick room3.094 lần
sick list452 lần
sick man5.518 lần
sick headache266 lần
heartily sick303 lần
sick child1.139 lần
i'm sick801 lần
sea sick837 lần
sick woman1.362 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sick

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sick trong kho câu?
Kho câu có 843 câu có từ sick hoặc các dạng của từ, trích từ 607 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sick xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sick gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 225 câu, rồi Bậc B1 với 188 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sick?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sick: Quá khứ đơn (172 câu), Câu phủ định (99 câu), can và could (69 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.