Cụm từ đi cùng với: sick
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sick”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sick bedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.684 lần
sick man'slogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 803 lần
sick chamberlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 740 lần
sick roomlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.094 lần
sick listlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
sick manlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.518 lần
sick headachelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
heartily sicklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 303 lần
sick childlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.139 lần
i'm sicklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 801 lần
sea sicklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 837 lần
sick womanlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.362 lần
Đối chiếu cách dùng của sick
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.