Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “seek”

2.083 câu thật có từ seek hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: seek nghĩa là tìm kiếm. seek là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: try to get or reach. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ seek

Danh sách câu dẫn chứng (91 câu)

Từ hay đi cùng seek

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
seek refuge2.236 lần
seek shelter1.781 lần
seek in vain1.323 lần
vainly seek796 lần
eagerly seek767 lần
seek safety747 lần
seek an interview603 lần
seek relief559 lần
self seek838 lần
seek out5.594 lần
seek employment394 lần
seek repose381 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ seek

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ seek trong kho câu?
Kho câu có 2.083 câu có từ seek hoặc các dạng của từ, trích từ 1.369 tác phẩm và tài liệu. 50 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ seek xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ seek gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 702 câu, rồi Bậc B2 với 442 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ seek?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ seek: Quá khứ đơn (247 câu), Câu phủ định (245 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (151 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.