Cụm từ đi cùng với: seek
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seek”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
seek refugelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.236 lần
seek shelterlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.781 lần
seek in vainlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.323 lần
vainly seeklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 796 lần
eagerly seeklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 767 lần
seek safetylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 747 lần
seek an interviewlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 603 lần
seek relieflogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 559 lần
self seeklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 838 lần
seek outlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.594 lần
seek employmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
seek reposelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
Đối chiếu cách dùng của seek
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.