Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “quarter”

1.161 câu thật có từ quarter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: quarter nghĩa là một phần tư. quarter là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of four equal parts. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ quarter

Danh sách câu dẫn chứng (48 câu)

Từ hay đi cùng quarter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
quarter deck5.220 lần
winter quarter1.875 lần
head quarter4.903 lần
close quarter2.163 lần
hind quarter704 lần
quarter past1.585 lần
starboard quarter552 lần
comfortable quarter667 lần
quarter sessions410 lần
quarter master941 lần
latin quarter358 lần
every quarter2.046 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ quarter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quarter trong kho câu?
Kho câu có 1.161 câu có từ quarter hoặc các dạng của từ, trích từ 751 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ quarter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quarter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 352 câu, rồi Bậc B1 với 222 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quarter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quarter: Quá khứ đơn (219 câu), Câu phủ định (116 câu), Quá khứ hoàn thành (97 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.