E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: quarter

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “quarter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “quarter”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
quarter decklogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.220 lần
winter quarterlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.875 lần
head quarterlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.903 lần
close quarterlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.163 lần
hind quarterlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 704 lần
quarter pastlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.585 lần
starboard quarterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 552 lần
comfortable quarterlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 667 lần
quarter sessionslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
quarter masterlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 941 lần
latin quarterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
every quarterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.046 lần

Đối chiếu cách dùng của “quarter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.