rehabilitation
danh từ- rehabilitations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
rehabilitation nghĩa là phục hồi chức năng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
rehabilitation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the restoration of someone to a useful place in society.
Các nét nghĩa của từ rehabilitation
- 1
danh từ
the restoration of someone to a useful place in society
sự phục hồi của ai đó đến một vị trí hữu ích trong xã hộidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
pulmonary rehabilitation33 lần trong kho sách
cardiac rehabilitation24 lần trong kho sách
cardiopulmonary rehabilitation15 lần trong kho sách
vocational rehabilitation16 lần trong kho sách
vestibular rehabilitation13 lần trong kho sách
aural rehabilitation12 lần trong kho sách
aphasia rehabilitation9 lần trong kho sách
psychiatric rehabilitation14 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the conversion of wasteland into land suitable for use of habitation or cultivation
việc chuyển đổi đất hoang thành đất phù hợp để sử dụng để ở hoặc trồng trọtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reclamation · renewal
- 3
danh từ
vindication of a person's character and the re-establishment of that person's reputation
minh oan cho nhân cách của một người và tái lập danh tiếng của người đódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về rehabilitation
rehabilitation nghĩa là gì?
rehabilitation nghĩa là phục hồi chức năng (bản dịch máy, chưa biên tập). rehabilitation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the restoration of someone to a useful place in society.
rehabilitation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ rehabilitation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
rehabilitation được dùng trong câu như thế nào?
"I have come here to-night at the risk of my life to offer you money, the means of rehabilitation. (Edmund Flagg, Monte-Cristo's Daughter. Nguồn: Project Gutenberg #23184.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rehabilitation, mã đối chiếu EV-164E99CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng