Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “provide”

3.445 câu thật có từ provide hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: provide nghĩa là cung cấp. provide là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give something useful or necessary to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ provide

Danh sách câu dẫn chứng (202 câu)

Từ hay đi cùng provide

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
source provide1.307 lần
provide information847 lần
provide for20.166 lần
amply provide320 lần
provide evidence446 lần
provide access356 lần
provide additional326 lần
provide support435 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ provide

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ provide trong kho câu?
Kho câu có 3.445 câu có từ provide hoặc các dạng của từ, trích từ 2.768 tác phẩm và tài liệu. 97 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ provide xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ provide gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.190 câu, rồi Bậc B1 với 836 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ provide?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ provide: can và could (328 câu), Câu phủ định (263 câu), Tương lai với will (216 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.