sustainably
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
sustainably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sustainably và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The seafloor provides important living and non-living resources, which must be managed sustainably in order to maintain these resources.Đáy biển cung cấp các nguồn tài nguyên sinh vật và phi sinh vật quan trọng, phải được quản lý bền vững để duy trì các nguồn tài nguyên này.
During the campaign to be president, the candidate makes note that their country imports more wood each year than they can sustainably cut down.Trong chiến dịch tranh cử tổng thống, ứng cử viên lưu ý rằng đất nước của họ nhập khẩu nhiều gỗ mỗi năm hơn mức họ có thể cắt giảm một cách bền vững.
However, trees should be harvested responsibly, and forests should be managed sustainably.Tuy nhiên, cây phải được khai thác một cách có trách nhiệm và rừng phải được quản lý bền vững.
By doing so we might hope to work more sustainably and produce more sustainable products.There are many types of sustainable designs in architecture, and many ways of designing sustainably.So, they conducted research for several months to determine if there were products the Kayapo could harvest sustainably.By adopting the models of nature, we might hope to work more sustainably and produce more sustainable products.Furthermore, this ensures a more uniform response given no one individual can “fail” to behave sustainably.Interest in expanding commercial flight and sustainably creating a commercial model for higher speed journey times was piqued.These great tribes lived sustainably off the land, often relying on the exploitation of seasonal bounties.It will become a regular practice to provide dorm residents with access to a document detailing the many ways to live more sustainably.Helping is bringing the product but service is teaching how to sustainably use the product.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “sustainably”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sustainably” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sustainably” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về sustainably (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sustainably nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sustainably có nghĩa chính là: sustainably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "sustainably".
2. sustainably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sustainably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của sustainably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sustainably được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sustainably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sustainably được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sustainably gồm những dạng nào?
Từ sustainably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sustainably là gì?
Từ sustainably thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. sustainably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sustainably?
Từ sustainably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sustainably đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The seafloor provides important living and non-living resources, which must be managed sustainably in order to maintain these resources." (Dịch nghĩa: Đáy biển cung cấp các nguồn tài nguyên sinh vật và phi sinh vật quan trọng, phải được quản lý bền vững để duy trì các nguồn tài nguyên này.). Câu văn minh họa cách dùng sustainably làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sustainably?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.