ant
danh từB1- ants
ant nghĩa là kiến (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: social insect living in organized colonies.
Các nét nghĩa của từ ant
- 1
danh từB1
social insect living in organized colonies
côn trùng xã hội sống ở các thuộc địa có tổ chứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa emmet · pismire
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
ant eater232 lần trong kho sách
ant nio94 lần trong kho sách
ant eaters96 lần trong kho sách
ant hill578 lần trong kho sách
ant hills357 lần trong kho sách
ant heap134 lần trong kho sách
ant nof32 lần trong kho sách
swarm of ant39 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về ant
ant nghĩa là gì?
ant nghĩa là kiến (bản dịch máy, chưa biên tập). ant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: social insect living in organized colonies.
ant được dùng trong câu như thế nào?
“Next will come the big Red Ant—you know him?” (Andrew Lang, The Brown Fairy Book. Nguồn: Project Gutenberg #3282.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ant, mã đối chiếu EV-72133362. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng