Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

bio

danh từ
B2
US/ˌbaɪˈoʊ/
bios

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

bio là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    bios
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa bio và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    As opposed to the traditional system, the ink used is soy-based and is bio-degradable.

    Ngược lại với hệ thống truyền thống, mực được sử dụng là mực làm từ đậu nành và có khả năng phân hủy sinh học.

    Wikimedia contributors, Design for the Environment/Alternatives To Traditional Book Publishing
    "A terrible tragedy happened at Bioče and everything is being done to reduce the number of casualties as much as possible," Vujanovic told reporters.

    Vujanovic nói với các phóng viên: “Một thảm kịch khủng khiếp đã xảy ra tại Bioče và mọi thứ đang được thực hiện để giảm số lượng thương vong nhiều nhất có thể”.

    Wikimedia contributors, Montenegro trainwreck kills 44, injures over 100
    It is unlikely that bio-fuels will ever replace the level of oil we currently use.

    Nhiên liệu sinh học khó có thể thay thế được lượng dầu mà chúng ta hiện đang sử dụng.

    Wikimedia contributors, Peak Oil: High Tide for an Oil Addicted World/Consequences
    Others believe that much of the environmental and ethical costs associated with traditional means of producing meat can be avoided by bio-printing meat.
    Wikimedia contributors, Lentis/Additive Manufacturing
    Development is a product of the relationship between the two, where the two affect each other: bio-ecological.
    Wikimedia contributors, Counseling/Human Development
    Biophilia contains two Greek words: bio, which means life, and philia, which means friendship or love.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Nature connection and emotional well-being
    Scientists had the problem of how to use living cells as ink, but recently this problem has been solved by the development of bio-ink.
    Wikimedia contributors, Biofabrication/Tissue
    There are four main types of bio sensors: environmentally sensitive, deep quench, self-reporting, or metal chelation enhanced.
    Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Fluorescent Proteins
    These boards are formally chosen to approve, review, and monitor bio-medical and behavioral research involving humans.
    Wikimedia contributors, Professionalism/Human subjects in clinical research
    Bio-printed meat also appeals to vegetarians that have ethical qualms with eating traditional meat.
    Wikimedia contributors, Lentis/Additive Manufacturing
    It brings life to the computer, and the term is a pun on the Greek word , bios meaning "life".
    Wikipedia contributors, BIOS
    Bio babble was replacing psychobabble as a treatment of mental illness, and anti-psychotic drugs were supposed to control his disruptive behavior.
    Wikimedia contributors, Autism spectrum/A few impertinent questions/Could a creative intelligence be an innate aspect of all Nature?

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “bio”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về bio (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. bio nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    bio có nghĩa chính là: bio là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "bio".

    2. bio thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    bio là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của bio theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bio được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌbaɪˈoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. bio thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ bio được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của bio gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của bio gồm: bios.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bio là gì?

    Từ bio thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. bio có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bio?

    Từ bio xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với bio đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "As opposed to the traditional system, the ink used is soy-based and is bio-degradable." (Dịch nghĩa: Ngược lại với hệ thống truyền thống, mực được sử dụng là mực làm từ đậu nành và có khả năng phân hủy sinh học.). Câu văn minh họa cách dùng bio làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bio?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.