bio
danh từ- bios
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
bio là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bio và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As opposed to the traditional system, the ink used is soy-based and is bio-degradable.Ngược lại với hệ thống truyền thống, mực được sử dụng là mực làm từ đậu nành và có khả năng phân hủy sinh học.
"A terrible tragedy happened at Bioče and everything is being done to reduce the number of casualties as much as possible," Vujanovic told reporters.Vujanovic nói với các phóng viên: “Một thảm kịch khủng khiếp đã xảy ra tại Bioče và mọi thứ đang được thực hiện để giảm số lượng thương vong nhiều nhất có thể”.
It is unlikely that bio-fuels will ever replace the level of oil we currently use.Nhiên liệu sinh học khó có thể thay thế được lượng dầu mà chúng ta hiện đang sử dụng.
Others believe that much of the environmental and ethical costs associated with traditional means of producing meat can be avoided by bio-printing meat.Development is a product of the relationship between the two, where the two affect each other: bio-ecological.Biophilia contains two Greek words: bio, which means life, and philia, which means friendship or love.Scientists had the problem of how to use living cells as ink, but recently this problem has been solved by the development of bio-ink.There are four main types of bio sensors: environmentally sensitive, deep quench, self-reporting, or metal chelation enhanced.These boards are formally chosen to approve, review, and monitor bio-medical and behavioral research involving humans.Bio-printed meat also appeals to vegetarians that have ethical qualms with eating traditional meat.It brings life to the computer, and the term is a pun on the Greek word , bios meaning "life".Bio babble was replacing psychobabble as a treatment of mental illness, and anti-psychotic drugs were supposed to control his disruptive behavior.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “bio”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bio” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về bio (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bio nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bio có nghĩa chính là: bio là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "bio".
2. bio thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bio là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của bio theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bio được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌbaɪˈoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bio thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bio được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bio gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bio gồm: bios.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bio là gì?
Từ bio thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. bio có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bio?
Từ bio xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bio đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As opposed to the traditional system, the ink used is soy-based and is bio-degradable." (Dịch nghĩa: Ngược lại với hệ thống truyền thống, mực được sử dụng là mực làm từ đậu nành và có khả năng phân hủy sinh học.). Câu văn minh họa cách dùng bio làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bio?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.