E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: provide

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “provide”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

source providelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.307 lần
provide informationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 847 lần
provide forlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20.166 lần
amply providelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
provide evidencelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
provide accesslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
provide additionallogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
provide supportlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 435 lần

Đối chiếu cách dùng của provide

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.