Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “health”

1.873 câu thật có từ health hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: health nghĩa là sức khỏe. health là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a healthy state of wellbeing free from disease. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ health

Danh sách câu dẫn chứng (1.873 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng health nằm ở trang từ điển: health đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ health

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ health trong kho câu?
Kho câu có 1.873 câu có từ health hoặc các dạng của từ, trích từ 1.458 tác phẩm và tài liệu. 40 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ health xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ health gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 578 câu, rồi Bậc B1 với 526 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.