Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “competition”

553 câu thật có từ competition hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: competition nghĩa là sự cạnh tranh. competition là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a business relation in which two parties compete to gain customers. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ competition

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (27 câu)

Từ hay đi cùng competition

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
athletics competition97 lần
international competition257 lần
fencing competition68 lần
football competition77 lần
swimming competition72 lần
monopolistic competition35 lần
unfair competition40 lần
market competition132 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ competition

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ competition trong kho câu?
Kho câu có 553 câu có từ competition hoặc các dạng của từ, trích từ 483 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.