E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: competition

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “competition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

athletics competitionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
international competitionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
fencing competitionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
football competitionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
swimming competitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
monopolistic competitionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
unfair competitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
market competitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần

Đối chiếu cách dùng của competition

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.