scholarship
danh từB1- scholarships
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
scholarship nghĩa là học bổng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
scholarship là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: financial aid provided to a student on the basis of academic merit.
Các nét nghĩa của từ scholarship
- 1
danh từB1
financial aid provided to a student on the basis of academic merit
hỗ trợ tài chính được cung cấp cho sinh viên trên cơ sở thành tích học tậpdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
balliol scholarship28 lần trong kho sách
digital scholarship76 lần trong kho sách
nightingale scholarship22 lần trong kho sách
scholarship ecosystem14 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
profound scholarly knowledge
kiến thức học thuật sâu sắcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa eruditeness · erudition · learnedness · learning · encyclopedism · encyclopaedism
Câu hỏi thường gặp về scholarship
scholarship nghĩa là gì?
scholarship nghĩa là học bổng (bản dịch máy, chưa biên tập). scholarship là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: financial aid provided to a student on the basis of academic merit.
scholarship dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ scholarship có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
scholarship được dùng trong câu như thế nào?
An emerging scholar engages in scholarship through knowledge-sharing communities such as learning institutions to help learn about and pursue the tasks of academia. («Emerging scholar», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=92390 (bản sửa đổi 2819113).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/scholarship, mã đối chiếu EV-8DE81924. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng