Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 86

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “enterprise”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “something (such as money) given or received as payment or reparation (as for a service or loss or injury)”

Đang tải đề...