ski
danh từ- skied
- skiing
- skis
ski nghĩa là trượt tuyết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow
→các thanh trượt bằng gỗ hoặc kim loại hoặc nhựa hẹp được sử dụng theo cặp để trượt trên tuyết
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)alpine ski177 lần trong kho sáchnordic ski68 lần trong kho sáchkaczy ski53 lần trong kho sáchbaczy ski38 lần trong kho sáchmono ski21 lần trong kho sáchski resorts25 lần trong kho sáchdownhill ski15 lần trong kho sáchski resort56 lần trong kho sách - 2động từA2
move along on skis
→di chuyển trên ván trượt
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ski và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Everyone declares that the ski sticks greatly help pulling; it is surprising that we never thought of using them before.Other services within the parks, such as guided walks and skiing tutorials, are provided by other companies, sometimes with help from the department.Các dịch vụ khác trong công viên, chẳng hạn như đi bộ có hướng dẫn viên và hướng dẫn trượt tuyết, được cung cấp bởi các công ty khác, đôi khi có sự trợ giúp của bộ.
They usually plan outdoor excursions like hiking, skiing, snowshoeing and many other things.Họ thường lên kế hoạch cho những chuyến du ngoạn ngoài trời như đi bộ đường dài, trượt tuyết, đi bộ trên tuyết và nhiều hoạt động khác.
It has skis put on it if it is moving on snow.Nó có ván trượt nếu nó di chuyển trên tuyết.
Ski poles are carried by skiers to help them not falling over.Cột trượt tuyết được người trượt tuyết mang theo để giúp họ không bị ngã.
Londyński decides to purify his translation and omit a large fragment of the story.This allows wheeled and ski equipped aircraft to come and go, year round.In the winter skiing tracks are made and lighting make it cross country skiing possible during the evenings.Vào mùa đông, các đường trượt tuyết được xây dựng và hệ thống chiếu sáng giúp bạn có thể trượt tuyết xuyên quốc gia vào buổi tối.
If you ski or snowboard then you probably have a few more.Nếu bạn trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết thì bạn có thể có thêm một vài thứ nữa.
Baczyński, unsurprisingly, was also the editor of the humour column in the class newspaper.“No more shees or skis, or whatever you call them, for me, thank you.”The high altitude results in consistent skiing continuously up until the summer.Câu hỏi thường gặp về ski (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ski nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ski có nghĩa chính là: các thanh trượt bằng gỗ hoặc kim loại hoặc nhựa hẹp được sử dụng theo cặp để trượt trên tuyết. Định nghĩa tiếng Anh: "narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow".
2. ski thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ski là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của ski theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ski được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈski/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ski thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ski được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ski gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ski gồm: skied, skiing, skis.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ski là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: alpine ski, nordic ski, kaczy ski, baczy ski, mono ski.
7. ski có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ski?
Từ ski xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ski đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Everyone declares that the ski sticks greatly help pulling; it is surprising that we never thought of using them before.". Câu văn minh họa cách dùng ski làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ski?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.